Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 55 |
| G.7 | 740 | 875 |
| G.6 | 9299 7063 3467 | 5092 4086 5557 |
| G.5 | 0637 | 6016 |
| G.4 | 52368 06295 55600 72389 03949 82611 35723 | 55763 36259 02596 86613 81327 18912 35928 |
| G.3 | 97179 41772 | 13149 00407 |
| G.2 | 97029 | 39943 |
| G.1 | 79348 | 75657 |
| G.ĐB | 125924 | 814207 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 29, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 49, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67, 68 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 16, 13, 12 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 43 |
| 5 | 55, 57, 59, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |