Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 86 | 80 |
| G.7 | 669 | 276 | 436 |
| G.6 | 9746 2240 1349 | 8161 0918 8328 | 8691 9053 7768 |
| G.5 | 8581 | 5782 | 0690 |
| G.4 | 06675 04763 18001 36715 18581 61994 15647 | 15583 19273 89410 37512 83903 94437 90697 | 28179 43182 88031 45631 63480 39858 60427 |
| G.3 | 38684 09496 | 24240 11041 | 45382 20196 |
| G.2 | 06508 | 63786 | 92999 |
| G.1 | 37234 | 25776 | 20434 |
| G.ĐB | 054408 | 375515 | 747266 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 40, 49, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 81, 84 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18, 10, 12, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 73, 76 |
| 8 | 86, 82, 83, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 31, 31, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 82, 80, 82 |
| 9 | 91, 90, 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |