Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 99 | 45 |
| G.7 | 623 | 647 | 919 |
| G.6 | 6911 8733 6210 | 1003 0730 6476 | 5795 3351 9648 |
| G.5 | 0718 | 6463 | 4348 |
| G.4 | 72406 00498 36918 94916 36121 90633 09334 | 31988 64488 63878 24880 25984 08834 80366 | 82751 73853 76840 93196 79321 33635 22223 |
| G.3 | 80504 32326 | 14384 60940 | 74348 61314 |
| G.2 | 21672 | 58058 | 61752 |
| G.1 | 68865 | 80445 | 98018 |
| G.ĐB | 49983 | 44000 | 50065 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 11, 10, 18, 18, 16 |
| 2 | 23, 21, 26 |
| 3 | 33, 33, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 47, 40, 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 88, 88, 80, 84, 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 18 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 48, 48, 40, 48 |
| 5 | 51, 51, 53, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |