Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 62 |
| G.7 | 899 | 137 |
| G.6 | 4442 2537 3047 | 0907 2509 9324 |
| G.5 | 0039 | 3354 |
| G.4 | 30321 49927 85411 73299 09589 62286 02407 | 23352 53387 51962 02164 82341 14507 44333 |
| G.3 | 40426 15621 | 34912 49452 |
| G.2 | 47925 | 10708 |
| G.1 | 59693 | 52805 |
| G.ĐB | 945390 | 233604 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 21, 27, 26, 21, 25 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 99, 99, 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 07, 08, 05, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 52, 52 |
| 6 | 62, 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |