Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 93 |
| G.7 | 848 | 178 |
| G.6 | 9661 7676 2421 | 5239 2803 3635 |
| G.5 | 1642 | 5166 |
| G.4 | 56071 09242 04847 47094 85330 93644 13195 | 20847 25290 46732 57767 49293 11790 33667 |
| G.3 | 83802 31009 | 58778 81346 |
| G.2 | 87403 | 91432 |
| G.1 | 77018 | 55673 |
| G.ĐB | 88891 | 90152 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48, 42, 42, 47, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39, 35, 32, 32 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 67, 67 |
| 7 | 78, 78, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 90, 93, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |