Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 25 | 26 |
| G.7 | 426 | 797 | 351 |
| G.6 | 7924 0784 8437 | 7316 5629 0378 | 3088 6878 8361 |
| G.5 | 7703 | 7583 | 1973 |
| G.4 | 82795 40427 15328 44609 33646 48071 23900 | 76436 17965 93687 71172 61112 63320 11972 | 19196 46129 44035 63991 89150 71696 02979 |
| G.3 | 07130 11252 | 76391 87902 | 09997 47894 |
| G.2 | 26744 | 55246 | 74322 |
| G.1 | 72289 | 80438 | 46595 |
| G.ĐB | 196833 | 237705 | 011877 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 24, 27, 28 |
| 3 | 37, 30, 33 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 25, 29, 20 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 72, 72 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 97, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 73, 79, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 91, 96, 97, 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |