Thống kê số miền Trung ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 08 |
| G.7 | 241 | 194 |
| G.6 | 9452 2943 8014 | 2366 6513 2595 |
| G.5 | 2209 | 3575 |
| G.4 | 62109 73574 13871 16649 76841 97052 31052 | 63489 19468 68768 95135 18700 73762 82522 |
| G.3 | 66227 42817 | 83116 62129 |
| G.2 | 47943 | 59942 |
| G.1 | 98215 | 59740 |
| G.ĐB | 622947 | 361736 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 14, 17, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43, 49, 41, 43, 47 |
| 5 | 52, 52, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 68, 68, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |