Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 40 |
| G.7 | 555 | 610 |
| G.6 | 9234 8817 1035 | 6953 1296 5570 |
| G.5 | 9476 | 2168 |
| G.4 | 78560 62749 69077 47420 84205 00815 74667 | 37025 96508 50439 58919 12770 38478 62560 |
| G.3 | 61329 10622 | 95846 97200 |
| G.2 | 75676 | 76463 |
| G.1 | 26661 | 65485 |
| G.ĐB | 647631 | 726323 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 20, 29, 22 |
| 3 | 34, 35, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 60, 67, 61 |
| 7 | 76, 77, 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 60, 63 |
| 7 | 70, 70, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |