Thống kê số miền Trung ngày 21/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 36 |
| G.7 | 334 | 051 |
| G.6 | 0230 3036 4335 | 9066 3829 9381 |
| G.5 | 6705 | 9773 |
| G.4 | 07161 80448 99891 71842 47961 97539 94877 | 73003 78938 62508 29788 86429 30458 86611 |
| G.3 | 89210 40328 | 81848 63804 |
| G.2 | 89851 | 52114 |
| G.1 | 67161 | 01032 |
| G.ĐB | 933032 | 194094 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 34, 30, 36, 35, 39, 32 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 61, 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 04 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 36, 38, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |