Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 54 | 36 |
| G.7 | 838 | 712 | 439 |
| G.6 | 7814 1174 7978 | 9776 0310 0120 | 4165 4090 6946 |
| G.5 | 7533 | 1337 | 7516 |
| G.4 | 63555 55725 15892 02512 77370 67406 21648 | 78868 23512 08210 00952 82416 69600 08130 | 51376 78381 88320 20173 24423 92546 69390 |
| G.3 | 69581 19211 | 95510 22564 | 97291 54564 |
| G.2 | 37869 | 09743 | 89197 |
| G.1 | 38086 | 33150 | 59811 |
| G.ĐB | 783461 | 187939 | 102430 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 14, 12, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 74, 78, 70 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 10, 12, 10, 16, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 30, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 52, 50 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 36, 39, 30 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 90, 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |