Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 06 |
| G.7 | 147 | 097 |
| G.6 | 3439 3098 0314 | 5754 2596 7658 |
| G.5 | 7672 | 1267 |
| G.4 | 45496 72962 91843 21807 91596 87968 51364 | 90240 54889 13074 01493 61236 49364 65126 |
| G.3 | 84736 51936 | 76096 51794 |
| G.2 | 85657 | 93654 |
| G.1 | 47685 | 96380 |
| G.ĐB | 797695 | 110597 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36, 36 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 62, 68, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 96, 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 58, 54 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 97, 96, 93, 96, 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |