Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 96 |
| G.7 | 672 | 209 |
| G.6 | 4791 0329 4653 | 5879 7220 2841 |
| G.5 | 2636 | 9319 |
| G.4 | 29595 41701 76603 28002 18240 99013 49314 | 08993 76713 10219 46098 49312 65200 83711 |
| G.3 | 00149 30966 | 89643 63422 |
| G.2 | 84611 | 94784 |
| G.1 | 00345 | 28056 |
| G.ĐB | 672191 | 387619 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 02 |
| 1 | 17, 13, 14, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 49, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 19, 13, 19, 12, 11, 19 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |