Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 77 |
| G.7 | 501 | 814 |
| G.6 | 2951 8623 3277 | 3039 2804 1201 |
| G.5 | 0455 | 9207 |
| G.4 | 42985 33187 53829 80405 77083 81110 63400 | 43108 58099 87580 05035 36012 99813 05407 |
| G.3 | 64955 88243 | 37138 21163 |
| G.2 | 41457 | 96577 |
| G.1 | 99809 | 62793 |
| G.ĐB | 37204 | 18126 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 00, 09, 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 55, 55, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 87, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 07, 08, 07 |
| 1 | 14, 12, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39, 35, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |