Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 32 |
| G.7 | 559 | 565 |
| G.6 | 6485 6525 3644 | 5765 1792 3939 |
| G.5 | 8077 | 1572 |
| G.4 | 46129 78748 51535 55077 35252 71810 07913 | 19872 84793 10977 01145 21854 89981 75938 |
| G.3 | 67803 42059 | 18521 04297 |
| G.2 | 91433 | 79386 |
| G.1 | 83516 | 61065 |
| G.ĐB | 448134 | 140049 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 13, 16 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 35, 33, 34 |
| 4 | 49, 44, 48 |
| 5 | 59, 52, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 39, 38 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 65, 65 |
| 7 | 72, 72, 77 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 92, 93, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |