Thống kê số miền Trung ngày 16/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 68 | 03 |
| G.7 | 150 | 589 | 289 |
| G.6 | 6778 7277 5244 | 5132 4253 4617 | 5808 9179 7349 |
| G.5 | 2539 | 3014 | 3262 |
| G.4 | 38050 82986 21715 47091 96068 49355 35423 | 90553 01319 07971 78852 53546 07813 92658 | 68318 54466 63441 93483 87231 60963 69167 |
| G.3 | 60212 43161 | 75628 62067 | 26276 32991 |
| G.2 | 94771 | 31581 | 26826 |
| G.1 | 14927 | 21365 | 43031 |
| G.ĐB | 733031 | 338348 | 349180 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 50, 55 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 79, 78, 77, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14, 19, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 53, 53, 52, 58 |
| 6 | 68, 67, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 66, 63, 67 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89, 83, 80 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |