Thống kê số miền Trung ngày 2/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 81 |
| G.7 | 901 | 249 |
| G.6 | 3739 4162 1831 | 5288 0743 8575 |
| G.5 | 5848 | 3179 |
| G.4 | 26319 85937 88083 02878 05508 91465 81727 | 09466 81941 27980 88212 22975 00898 15795 |
| G.3 | 89589 69860 | 32157 65827 |
| G.2 | 19026 | 50749 |
| G.1 | 93400 | 67267 |
| G.ĐB | 21670 | 45008 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 39, 31, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65, 60 |
| 7 | 70, 78, 70 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 43, 41, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 75, 79, 75 |
| 8 | 81, 88, 80 |
| 9 | 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |