Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 53 | 37 |
| G.7 | 931 | 255 | 213 |
| G.6 | 1561 1534 5879 | 4185 8701 4643 | 3951 5115 6638 |
| G.5 | 5823 | 6712 | 5738 |
| G.4 | 91192 77758 50004 89084 88312 42846 01678 | 63160 86226 85421 90440 81475 07770 44373 | 45025 18787 72026 40979 14802 67036 45510 |
| G.3 | 24759 70808 | 06860 57961 | 67180 42233 |
| G.2 | 66900 | 50316 | 28116 |
| G.1 | 71156 | 33275 | 15457 |
| G.ĐB | 469465 | 152079 | 259876 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 08, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 59, 56 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 60, 60, 61 |
| 7 | 75, 70, 73, 75, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 15, 10, 16 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 37, 38, 38, 36, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |