Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 14 |
| G.7 | 426 | 445 |
| G.6 | 1701 8799 8258 | 3280 4348 8842 |
| G.5 | 5430 | 4975 |
| G.4 | 41004 87102 29009 27250 32770 40994 45727 | 46866 34497 98791 91676 40496 44313 50386 |
| G.3 | 87509 30134 | 40150 53909 |
| G.2 | 34478 | 70631 |
| G.1 | 59671 | 58750 |
| G.ĐB | 95922 | 51626 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 02, 09, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27, 22 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 48, 42 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 97, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |