Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 55 | 66 |
| G.7 | 506 | 523 | 522 |
| G.6 | 4883 2783 2843 | 0521 7840 9233 | 0745 8051 3356 |
| G.5 | 3958 | 9302 | 3814 |
| G.4 | 69726 55621 76461 14436 90338 83163 85915 | 35775 09205 81819 09320 76355 78829 41750 | 68306 08979 24851 45891 93691 57198 69738 |
| G.3 | 40744 18288 | 01571 60317 | 79221 35253 |
| G.2 | 81428 | 73753 | 37730 |
| G.1 | 27630 | 12034 | 99228 |
| G.ĐB | 919520 | 859086 | 387302 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 21, 28, 20 |
| 3 | 36, 38, 30 |
| 4 | 42, 43, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 23, 21, 20, 29 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 55, 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 21, 28 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 56, 51, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |