Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 22 | 24 |
| G.7 | 892 | 654 | 806 |
| G.6 | 2039 3391 9780 | 8678 5733 3324 | 8814 7081 3709 |
| G.5 | 6356 | 5333 | 7121 |
| G.4 | 78000 58516 87469 23488 20968 03485 54039 | 54561 09270 40505 17720 39719 86583 09228 | 48141 71739 20989 63693 20716 65722 67890 |
| G.3 | 04880 44729 | 01504 93414 | 47076 83810 |
| G.2 | 69727 | 96181 | 01692 |
| G.1 | 68961 | 82043 | 83717 |
| G.ĐB | 834296 | 711591 | 600309 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 69, 68, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 88, 85, 80 |
| 9 | 92, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 22, 24, 20, 28 |
| 3 | 33, 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 09 |
| 1 | 14, 16, 10, 17 |
| 2 | 24, 21, 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 93, 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |