Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 95 |
| G.7 | 367 | 885 |
| G.6 | 6142 5551 2116 | 9300 0061 1641 |
| G.5 | 2523 | 0476 |
| G.4 | 20827 56566 55153 15360 38166 88823 46154 | 84375 83705 19407 87636 74926 62068 58490 |
| G.3 | 58981 42323 | 40588 98437 |
| G.2 | 23439 | 05958 |
| G.1 | 45879 | 95170 |
| G.ĐB | 675246 | 746641 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 27, 23, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 51, 53, 54 |
| 6 | 67, 66, 60, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 76, 75, 70 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |