Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 22 |
| G.7 | 524 | 575 |
| G.6 | 5209 7404 2721 | 4625 5949 4688 |
| G.5 | 4510 | 5101 |
| G.4 | 66053 52702 35511 72839 61962 02753 85412 | 77423 02390 00833 08319 12013 01085 28593 |
| G.3 | 05344 85779 | 54698 50613 |
| G.2 | 14031 | 65481 |
| G.1 | 23832 | 76051 |
| G.ĐB | 979282 | 885534 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04, 02 |
| 1 | 10, 11, 12 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 39, 31, 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 13, 13 |
| 2 | 22, 25, 23 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 85, 81 |
| 9 | 90, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |