Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 90 |
| G.7 | 502 | 775 |
| G.6 | 4996 8597 9094 | 6764 3573 8828 |
| G.5 | 7457 | 8248 |
| G.4 | 33951 20891 41492 27221 17921 85027 03197 | 12897 01587 94435 54302 80052 52090 08389 |
| G.3 | 09279 39460 | 99880 91127 |
| G.2 | 15718 | 45293 |
| G.1 | 46167 | 94926 |
| G.ĐB | 01945 | 91639 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 21, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96, 97, 94, 91, 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 27, 26 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 87, 89, 80 |
| 9 | 90, 97, 90, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |