Thống kê số miền Trung ngày 25/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 35 | 37 |
| G.7 | 112 | 584 | 298 |
| G.6 | 9923 4842 8772 | 1180 9521 7399 | 2151 9241 9241 |
| G.5 | 5862 | 0965 | 4740 |
| G.4 | 44238 97352 20983 77242 96437 61874 79839 | 71206 15952 03849 24960 08919 76010 99079 | 29593 24807 77242 53875 94070 83435 87741 |
| G.3 | 73156 88071 | 99628 56501 | 32211 73418 |
| G.2 | 45164 | 76837 | 69456 |
| G.1 | 80944 | 90127 | 24770 |
| G.ĐB | 649112 | 602089 | 526172 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38, 37, 39 |
| 4 | 42, 42, 44 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 78, 72, 74, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 21, 28, 27 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 80, 89 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 41, 41, 40, 42, 41 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 70, 70, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |