Thống kê số miền Trung ngày 22/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 91 |
| G.7 | 730 | 735 |
| G.6 | 1919 9543 4965 | 5649 0966 5019 |
| G.5 | 1340 | 3451 |
| G.4 | 78189 50352 43375 07034 74526 25451 51894 | 57393 53004 13102 28300 59136 53596 39178 |
| G.3 | 70903 17073 | 27631 70983 |
| G.2 | 20241 | 87711 |
| G.1 | 13812 | 17154 |
| G.ĐB | 080043 | 219617 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 43, 40, 41, 43 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 00 |
| 1 | 19, 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 36, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 93, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |