Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 01 |
| G.7 | 740 | 885 |
| G.6 | 8936 1205 0321 | 9167 1182 0534 |
| G.5 | 9174 | 2403 |
| G.4 | 40648 98661 33681 10299 50791 01474 34808 | 77174 45565 72710 32475 51606 44291 16880 |
| G.3 | 24900 09069 | 36577 83775 |
| G.2 | 14084 | 09109 |
| G.1 | 26106 | 27468 |
| G.ĐB | 531344 | 711185 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 00, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 48, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 78, 74, 74 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 06, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 67, 65, 68 |
| 7 | 74, 75, 77, 75 |
| 8 | 85, 82, 80, 85 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |