Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 82 |
| G.7 | 564 | 249 |
| G.6 | 7922 9677 9557 | 0016 1060 6990 |
| G.5 | 1399 | 8373 |
| G.4 | 09931 37845 78119 07949 73500 06922 66554 | 04367 98456 05146 27346 26041 47753 59636 |
| G.3 | 92722 22614 | 32275 54815 |
| G.2 | 57377 | 60539 |
| G.1 | 29281 | 82329 |
| G.ĐB | 479476 | 745084 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 22, 22, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77, 77, 76 |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 49, 46, 46, 41 |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |