Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 67 |
| G.7 | 354 | 544 |
| G.6 | 8440 9077 2969 | 6631 4124 9695 |
| G.5 | 6711 | 9045 |
| G.4 | 44604 16250 96965 13135 78322 00468 61336 | 95030 65236 90232 95152 49507 45744 02617 |
| G.3 | 76701 32455 | 54148 43854 |
| G.2 | 04993 | 84804 |
| G.1 | 24543 | 43459 |
| G.ĐB | 727420 | 110490 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 54, 50, 55 |
| 6 | 68, 69, 65, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 30, 36, 32 |
| 4 | 44, 45, 44, 48 |
| 5 | 52, 54, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |