Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 49 |
| G.7 | 840 | 667 |
| G.6 | 8422 9007 6155 | 5047 7344 8992 |
| G.5 | 1889 | 5818 |
| G.4 | 13493 86675 21811 78738 01253 56424 68109 | 84357 08668 50255 37143 16800 21674 11535 |
| G.3 | 93810 39747 | 16215 38106 |
| G.2 | 77094 | 41537 |
| G.1 | 55659 | 93919 |
| G.ĐB | 293470 | 392538 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 55, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 18, 15, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37, 38 |
| 4 | 49, 47, 44, 43 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |