Thống kê số miền Trung ngày 5/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 22 |
| G.7 | 375 | 501 |
| G.6 | 0703 4815 8828 | 0929 4321 4676 |
| G.5 | 8370 | 4018 |
| G.4 | 42782 95585 77316 27970 24741 31382 28362 | 06651 08720 69990 55015 49451 77524 70239 |
| G.3 | 77976 55384 | 60659 54566 |
| G.2 | 64804 | 72731 |
| G.1 | 50394 | 13468 |
| G.ĐB | 589406 | 378557 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 |
| 1 | 17, 15, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 70, 70, 76 |
| 8 | 82, 85, 82, 84 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 22, 29, 21, 20, 24 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51, 59, 57 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |