Thống kê số miền Trung ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 63 |
| G.7 | 052 | 204 |
| G.6 | 8435 4029 8351 | 1347 0397 6093 |
| G.5 | 2439 | 0985 |
| G.4 | 88769 74154 45464 05789 73947 64977 19558 | 88591 90164 27589 23355 74787 29557 54164 |
| G.3 | 49406 60088 | 22239 15253 |
| G.2 | 00970 | 71132 |
| G.1 | 02886 | 79726 |
| G.ĐB | 302379 | 397346 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 51, 54, 58 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 77, 70, 79 |
| 8 | 89, 88, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 55, 57, 53 |
| 6 | 63, 64, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 89, 87 |
| 9 | 97, 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |