Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 52 |
| G.7 | 331 | 123 |
| G.6 | 6586 0607 8113 | 0759 3583 0437 |
| G.5 | 6074 | 3115 |
| G.4 | 39542 36332 68240 57190 27080 68055 82269 | 20784 86299 11641 99052 56061 21403 00885 |
| G.3 | 07237 67047 | 39812 78426 |
| G.2 | 81259 | 58933 |
| G.1 | 03753 | 88291 |
| G.ĐB | 368878 | 533377 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 32, 37 |
| 4 | 42, 40, 47 |
| 5 | 55, 59, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 59, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 84, 85 |
| 9 | 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |