Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 22 |
| G.7 | 152 | 749 |
| G.6 | 2672 4122 9527 | 9471 5817 8024 |
| G.5 | 0067 | 0651 |
| G.4 | 07144 12466 53774 77473 41572 28542 37642 | 84937 47227 00337 54809 38578 51125 71486 |
| G.3 | 51026 96861 | 09973 09213 |
| G.2 | 52225 | 67012 |
| G.1 | 32218 | 76722 |
| G.ĐB | 550260 | 219434 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 27, 26, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 42, 42 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 67, 66, 61, 60 |
| 7 | 72, 74, 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 22, 24, 27, 25, 22 |
| 3 | 37, 37, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 78, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |