Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 35 |
| G.7 | 214 | 490 |
| G.6 | 6208 6808 1421 | 9479 8918 4475 |
| G.5 | 7324 | 5229 |
| G.4 | 43903 59722 36523 77503 21378 44393 91774 | 87225 69905 38381 91278 37707 69119 62759 |
| G.3 | 34662 42170 | 21079 62637 |
| G.2 | 18516 | 46323 |
| G.1 | 26080 | 31461 |
| G.ĐB | 308683 | 645653 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 03, 03 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 21, 24, 22, 23 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 78, 74, 70 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 29, 25, 23 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 75, 78, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |