Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 41 |
| G.7 | 061 | 612 |
| G.6 | 2387 5330 0448 | 1617 6016 8876 |
| G.5 | 7583 | 7654 |
| G.4 | 65816 92085 55384 16831 34544 68898 90978 | 11395 48369 39246 47141 08642 68586 87659 |
| G.3 | 99837 61544 | 69015 54131 |
| G.2 | 11023 | 37897 |
| G.1 | 02016 | 91876 |
| G.ĐB | 190873 | 647409 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 16, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 31, 37 |
| 4 | 48, 44, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 87, 83, 85, 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 17, 16, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 46, 41, 42 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |