Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 35 | 34 |
| G.7 | 213 | 462 | 046 |
| G.6 | 8598 2901 7846 | 4847 7585 7600 | 4332 0261 7575 |
| G.5 | 0394 | 5996 | 3248 |
| G.4 | 80096 16722 74822 20599 24132 65454 07362 | 53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756 | 05969 39052 61478 74118 55362 13376 05720 |
| G.3 | 29740 98853 | 47881 97957 | 74864 79043 |
| G.2 | 44766 | 33785 | 86095 |
| G.1 | 43117 | 31212 | 60505 |
| G.ĐB | 718134 | 813621 | 755695 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 13, 17 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 98, 94, 96, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 44, 42 |
| 5 | 56, 52, 56, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81, 85 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 46, 48, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 69, 62, 64 |
| 7 | 75, 78, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |