Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 11 |
| G.7 | 214 | 131 |
| G.6 | 7277 3068 2328 | 3827 8950 0054 |
| G.5 | 1266 | 5204 |
| G.4 | 20593 11013 49011 57361 43509 62558 15616 | 18573 00558 82175 79381 28409 03633 51518 |
| G.3 | 83620 74831 | 17053 36118 |
| G.2 | 47532 | 35300 |
| G.1 | 21699 | 37959 |
| G.ĐB | 705448 | 228565 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 13, 11, 16 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 66, 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 00 |
| 1 | 11, 18, 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54, 58, 53, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |