Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 36 | 64 |
| G.7 | 682 | 165 | 071 |
| G.6 | 3544 8689 9025 | 7401 9358 9458 | 6815 1513 3451 |
| G.5 | 7297 | 3295 | 3763 |
| G.4 | 65031 45178 04313 36865 92655 40738 46304 | 40228 49155 53628 98668 31618 45162 24033 | 84206 37350 24375 41385 60022 32715 62252 |
| G.3 | 69491 67015 | 20622 92776 | 47727 50687 |
| G.2 | 18058 | 83482 | 63675 |
| G.1 | 89889 | 76177 | 88116 |
| G.ĐB | 02085 | 92323 | 86531 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 82, 89, 89, 85 |
| 9 | 97, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 28, 22, 23 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 58, 55 |
| 6 | 65, 68, 62 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 13, 15, 16 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 50, 52 |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 71, 75, 75 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |