Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 90 |
| G.7 | 172 | 816 |
| G.6 | 5441 5121 6619 | 7102 8744 5722 |
| G.5 | 3564 | 4011 |
| G.4 | 53270 01108 68992 20755 08050 22635 42527 | 94070 13447 23005 10172 03857 93824 60773 |
| G.3 | 27479 08405 | 44931 01141 |
| G.2 | 85089 | 75941 |
| G.1 | 03520 | 19232 |
| G.ĐB | 617617 | 594478 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 21, 27, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 70, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | 44, 47, 41, 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72, 73, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |