Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 35 |
| G.7 | 317 | 789 |
| G.6 | 6175 5168 6773 | 3217 3824 1671 |
| G.5 | 6380 | 0680 |
| G.4 | 05961 47962 89123 76051 25591 10588 55765 | 24347 54966 19630 32857 17785 04946 33128 |
| G.3 | 58172 38535 | 37046 95304 |
| G.2 | 40089 | 27611 |
| G.1 | 46106 | 24702 |
| G.ĐB | 371923 | 280616 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29, 23, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 61, 62, 65 |
| 7 | 75, 73, 72 |
| 8 | 80, 88, 89 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 17, 11, 16 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 47, 46, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 80, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |