Thống kê số miền Trung ngày 2/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 60 | 39 |
| G.7 | 344 | 863 | 234 |
| G.6 | 8099 4631 9603 | 6278 3497 4619 | 4620 7955 7453 |
| G.5 | 6514 | 9334 | 5355 |
| G.4 | 55926 24164 53640 57875 16095 85234 76261 | 23672 54516 74390 94811 15960 71671 50286 | 27337 19563 03091 37373 41832 99905 14554 |
| G.3 | 53068 14931 | 04396 19257 | 17421 58233 |
| G.2 | 21362 | 07540 | 44601 |
| G.1 | 92090 | 90278 | 67555 |
| G.ĐB | 36746 | 88245 | 71038 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 31, 34, 31 |
| 4 | 44, 40, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 61, 68, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 63, 60 |
| 7 | 78, 72, 71, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 39, 34, 37, 32, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 53, 55, 54, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |