Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 48 |
| G.7 | 348 | 607 |
| G.6 | 8575 9410 0400 | 5804 0436 1672 |
| G.5 | 0083 | 1338 |
| G.4 | 24906 17922 30469 91697 83520 00127 46964 | 44138 74519 03708 84810 27454 06752 99869 |
| G.3 | 67964 07301 | 06638 47921 |
| G.2 | 51351 | 57631 |
| G.1 | 84290 | 03414 |
| G.ĐB | 065667 | 133368 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69, 64, 64, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 83 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 08 |
| 1 | 19, 10, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 38, 38, 38, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |