Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 13 | 02 |
| G.7 | 236 | 625 | 795 |
| G.6 | 3072 7214 2940 | 6994 3394 9062 | 6472 1082 5407 |
| G.5 | 2185 | 4321 | 4608 |
| G.4 | 90431 34585 00497 55737 96905 42283 48792 | 88265 10551 51077 30082 80097 98926 22878 | 36690 30022 55415 93244 31271 46792 41864 |
| G.3 | 37522 50105 | 49078 65769 | 62503 98560 |
| G.2 | 99907 | 33649 | 53644 |
| G.1 | 79884 | 91914 | 78856 |
| G.ĐB | 899087 | 807261 | 454997 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 36, 31, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 85, 83, 84, 87 |
| 9 | 97, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 25, 21, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62, 65, 69, 61 |
| 7 | 77, 78, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 94, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 08, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 90, 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |