Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 93 |
| G.7 | 648 | 199 |
| G.6 | 7644 1792 8128 | 5620 9853 0583 |
| G.5 | 1639 | 2706 |
| G.4 | 83820 71232 70970 71181 60914 65378 77364 | 73961 45740 02149 67300 33092 22045 64405 |
| G.3 | 61533 63778 | 38303 55328 |
| G.2 | 49202 | 24441 |
| G.1 | 69582 | 68782 |
| G.ĐB | 52043 | 41320 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 39, 32, 33 |
| 4 | 48, 44, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 70, 78, 78 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 05, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 28, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 45, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 93, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |