Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 34 |
| G.7 | 548 | 866 |
| G.6 | 9245 3677 9369 | 2221 5310 7533 |
| G.5 | 9966 | 2678 |
| G.4 | 11588 32404 60133 77828 52942 35708 17880 | 13138 05705 80145 77350 94747 29568 98380 |
| G.3 | 26608 40735 | 09940 15898 |
| G.2 | 65347 | 61628 |
| G.1 | 26720 | 16040 |
| G.ĐB | 610043 | 424439 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 48, 45, 42, 47, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 34, 33, 38, 39 |
| 4 | 45, 47, 40, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |