Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 85 | 52 |
| G.7 | 227 | 024 | 623 |
| G.6 | 0200 9428 5733 | 3106 7031 2701 | 3560 2755 1695 |
| G.5 | 9621 | 8027 | 5700 |
| G.4 | 45216 53396 00716 67158 03396 33642 57661 | 93251 93260 33054 06293 54701 66327 80898 | 23062 17873 42125 46679 24074 92701 03711 |
| G.3 | 53537 79335 | 20259 36889 | 91184 71797 |
| G.2 | 60773 | 83346 | 88209 |
| G.1 | 79201 | 49174 | 06068 |
| G.ĐB | 992843 | 484131 | 866260 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | 27, 28, 21 |
| 3 | 33, 37, 35 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 27 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 54, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 60, 62, 68, 60 |
| 7 | 73, 79, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |