Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 37 |
| G.7 | 473 | 272 |
| G.6 | 5024 4792 7639 | 4190 0181 6920 |
| G.5 | 7330 | 5462 |
| G.4 | 98493 16695 56236 73838 22370 50386 68106 | 11374 96270 08208 62972 40327 28471 18980 |
| G.3 | 23192 09836 | 53355 98824 |
| G.2 | 99692 | 78680 |
| G.1 | 96279 | 57716 |
| G.ĐB | 328812 | 091146 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 30, 36, 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 93, 95, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 27, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 74, 70, 72, 71 |
| 8 | 81, 80, 80 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |