Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 75 |
| G.7 | 917 | 716 |
| G.6 | 6898 0200 9251 | 6247 0529 4719 |
| G.5 | 3567 | 9421 |
| G.4 | 49295 00199 36040 56418 72134 94536 94146 | 44684 56820 93978 88011 87332 72151 55394 |
| G.3 | 64824 53570 | 33755 41609 |
| G.2 | 21928 | 05098 |
| G.1 | 63946 | 55219 |
| G.ĐB | 564682 | 953599 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 40, 46, 46 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98, 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 19, 11, 19 |
| 2 | 29, 21, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 98, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |