Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 24 | 76 |
| G.7 | 363 | 869 | 946 |
| G.6 | 4538 0038 1328 | 9960 4223 2788 | 9747 3871 7338 |
| G.5 | 2439 | 5428 | 1859 |
| G.4 | 50749 59679 57899 18733 50626 66724 12469 | 54015 89824 83492 63162 19684 61100 64475 | 74848 26520 49941 91314 39434 17509 14628 |
| G.3 | 58207 30631 | 55362 61033 | 34472 64877 |
| G.2 | 42559 | 92948 | 12923 |
| G.1 | 12288 | 66027 | 54769 |
| G.ĐB | 823688 | 215687 | 701515 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 26, 24 |
| 3 | 38, 38, 39, 33, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 23, 28, 24, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60, 62, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 84, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 20, 28, 23 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 46, 47, 48, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76, 71, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |