Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 91 | 28 |
| G.7 | 432 | 411 | 311 |
| G.6 | 1013 7211 5231 | 9802 0722 4745 | 7224 4171 2422 |
| G.5 | 8636 | 1525 | 8072 |
| G.4 | 24706 13781 11795 36556 05096 59161 23313 | 50086 14077 15055 83836 59498 81081 79240 | 92176 83961 55086 58023 62346 78618 33330 |
| G.3 | 59072 71278 | 81210 22280 | 51224 11590 |
| G.2 | 10607 | 34783 | 21801 |
| G.1 | 96609 | 64230 | 92488 |
| G.ĐB | 23618 | 30028 | 44557 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 09 |
| 1 | 13, 11, 13, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32, 31, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 22, 25, 28 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 81, 80, 83 |
| 9 | 91, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 28, 24, 22, 23, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 72, 76 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |